TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tò mò tiếng Trung là gì?

"tò mò" trong tiếng Trung là 好奇 (tính từ).

好奇 Tính từ

hàoqíHán Việt: HIẾU KỲ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tò mò

  • 他对什么都感好奇。 Anh ấy tò mò về mọi thứ.
  • "山洞裡发生了什么事?" 我很好奇。"我不知道。" "Trong hang đang xảy ra chuyện gì vậy? Tôi rất là tò mò." "Tôi cũng không biết nữa."

Xem đầy đủ từ "好奇": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tò mò" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tò mò tiếng Trung là gì?

"tò mò" trong tiếng Trung là 好奇 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.