Tò mò tiếng Trung là gì?
"tò mò" trong tiếng Trung là 好奇 (tính từ).
好奇 Tính từ
Hán Việt: HIẾU KỲ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tò mò
- 他对什么都感好奇。 Anh ấy tò mò về mọi thứ.
- "山洞裡发生了什么事?" 我很好奇。"我不知道。" "Trong hang đang xảy ra chuyện gì vậy? Tôi rất là tò mò." "Tôi cũng không biết nữa."
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tò mò" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tò mò tiếng Trung là gì?
"tò mò" trong tiếng Trung là 好奇 (tính từ).