Túi mật tiếng Trung là gì?
"túi mật" trong tiếng Trung là 胆 (danh từ), 胆囊 (danh từ).
胆 Danh từ
Hán Việt: ĐẢM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Túi mật
胆囊 Danh từ
Hán Việt: ĐẢM NANG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Túi mật
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "túi mật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Túi mật tiếng Trung là gì?
"túi mật" trong tiếng Trung là 胆 (danh từ), 胆囊 (danh từ).