Tương phản tiếng Trung là gì?
"tương phản" trong tiếng Trung là 反差 (danh từ).
反差 Danh từ
Hán Việt: PHẢN SAI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tương phản; chênh lệch
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tương phản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tương phản tiếng Trung là gì?
"tương phản" trong tiếng Trung là 反差 (danh từ).