TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tưới tiêu tiếng Trung là gì?

"tưới tiêu" trong tiếng Trung là 灌溉 (động từ).

灌溉 Động từ

guàngàiHán Việt: QUÁN KHÁI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tưới tiêu

Xem đầy đủ từ "灌溉": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tưới tiêu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tưới tiêu tiếng Trung là gì?

"tưới tiêu" trong tiếng Trung là 灌溉 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.