Tường thuật tiếng Trung là gì?
"tường thuật" trong tiếng Trung là 叙事 (động từ).
叙事 Động từ
Hán Việt: TỰ SỰ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tường thuật
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tường thuật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tường thuật tiếng Trung là gì?
"tường thuật" trong tiếng Trung là 叙事 (động từ).