TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tường thuật tiếng Trung là gì?

"tường thuật" trong tiếng Trung là 叙事 (động từ).

叙事 Động từ

xùshìHán Việt: TỰ SỰ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tường thuật

Xem đầy đủ từ "叙事": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tường thuật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tường thuật tiếng Trung là gì?

"tường thuật" trong tiếng Trung là 叙事 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.