TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tại tiếng Trung là gì?

"tại" trong tiếng Trung là 在 (giới từ), 于 (giới từ).

在 Giới từ

zàiHán Việt: TẠI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở, tại

  • 我是在日本上的中学。 Tôi đã học trung học tại Nhật Bản.

Xem đầy đủ từ "在": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

于 Giới từ

yúHán Việt: VU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở; tại; trên

Xem đầy đủ từ "于": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tại tiếng Trung là gì?

"tại" trong tiếng Trung là 在 (giới từ), 于 (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.