TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

对

HSK 4HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
duì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 對

Âm Hán Việt ĐỐI
Bộ thủ: 寸 (thốn) · bộ số 41 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: đối, đôi, tội, danh

对 nghĩa là đúng, chính xác, hướng đến, tại.

Nghĩa của 对

duì

ĐỐIphồn thể 對
  1. Đúng; chính xác
  2. Hướng đến; tại; vì
  3. Về; liên quan đến
  4. Đối xử (với ai đó cách nào đó)
  5. Đối mặt
  6. dạng kết hợp Đối diện; đối nhau; phù hợp
  7. Ghép lại với nhau; điều chỉnh
  8. Phù hợp; thích hợp
  9. Trả lời; đáp
  10. Thêm vào; rót vào (chất lỏng)
  11. Kiểm tra; so sánh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 对

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 对

Thành ngữ có 对

  • 针锋相对 — Đối đầu gay gắt với nhau (thành ngữ); ăn miếng trả miếng
  • 无言以对 — Bị cạn lời
  • 对症下药 — Kê đúng thuốc cho bệnh (thành ngữ); nghĩa bóng: nghiên cứu vấn đề để tìm cách giải quyết đúng
  • 门当户对 — Hai gia đình môn đăng hộ đối
  • 对答如流 — Có thể trả lời nhanh chóng và lưu loát (thành ngữ); ứng đáp trôi chảy
  • 死无对证 — Người chết không thể làm chứng (thành ngữ); người chết không thể kể chuyện
  • 无言可对 — Không thể trả lời (thành ngữ); bị cạn lời
  • 成双成对 — Hình thành cặp
  • 对牛弹琴 — Đàn gảy tai trâu
  • 对簿公堂 — Cáo buộc trước tòa
  • 冤家对头 — Kẻ thù (thành ngữ); đối thủ
  • 唱对台戏 — Diễn vở đối lập (thành ngữ); đối đầu với ai
  • 棋逢对手 — Kỳ phùng địch thủ
  • 对口相声 — Hài tấu đối thoại
  • 天生一对 — Một cặp trời sinh; một cặp đôi hoàn hảo
  • 对症发药 — Kê đúng thuốc cho bệnh (thành ngữ); nghĩa bóng: nghiên cứu vấn đề để tìm cách giải quyết đúng
  • 对酒当歌 — Hát để hòa cùng rượu (thành ngữ); nghĩa bóng: đời người ngắn ngủi, tận hưởng khi có thể
  • 牛衣对泣 — Vợ chồng sống trong cảnh nghèo khổ
  • 班荆相对 — Đối xử với ai đó một cách lịch sự

Câu ví dụ với 对

  • 他对生活感到很无奈。 Tā duì shēnghuó gǎndào hěn wúnài.Anh ấy cảm thấy rất bất lực trong cuộc sống.Tatoeba #4948520
  • 她对大家都很亲切。 Đối với mọi người, nó đều rất thân thiết.Tatoeba #832082
  • 他对你说了些什么? Anh ấy nói những gì với chị?Tatoeba #3526231
  • 她对我们很亲切。 Tā duì wǒmen hěn qīnqiè.Nó rất thân thiết với chúng tôi.Tatoeba #432901
  • 药吃多了,对身体不见得好。 Uống nhiều thuốc không hẳn là tốt cho sức khỏe.Tatoeba #3709344
  • 他说的不见得对。 Anh ấy nói chưa chắc đã đúng.Tatoeba #3709346
  • 弟弟对英语和音乐很有兴趣。 Anh trai tôi có hứng thú với tiếng Anh và âm nhạc.Tatoeba #345961
  • 他对日本的历史十分有兴趣。 Tā duì Rìběn de lìshǐ shífēn yǒu xìngqù.Anh ấy cực kì quan tâm tới lịch sử Nhật Bản.Tatoeba #532215

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

对 nghĩa là gì?

对 (duì) nghĩa là đúng, chính xác, hướng đến, tại.

对 đọc thế nào?

对 đọc là duì (pinyin).

Âm Hán Việt của 对 là gì?

Âm Hán Việt của 对 là "đối".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.