Tầm xa tiếng Trung là gì?
"tầm xa" trong tiếng Trung là 射程 (danh từ).
射程 Danh từ
Hán Việt: XẠ TRÌNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tầm xa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tầm xa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tầm xa tiếng Trung là gì?
"tầm xa" trong tiếng Trung là 射程 (danh từ).