TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tận dụng cơ hội tiếng Trung là gì?

"tận dụng cơ hội" trong tiếng Trung là 借机.

借机

jièjīHán Việt: TÁ CƠ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tận dụng cơ hội

Xem đầy đủ từ "借机": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tận dụng cơ hội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tận dụng cơ hội tiếng Trung là gì?

"tận dụng cơ hội" trong tiếng Trung là 借机.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.