Tủ quần áo tiếng Trung là gì?
"tủ quần áo" trong tiếng Trung là 橱.
橱
Hán Việt: TRÙ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tủ quần áo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tủ quần áo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tủ quần áo tiếng Trung là gì?
"tủ quần áo" trong tiếng Trung là 橱.