Từ điển tiếng Trung là gì?
"từ điển" trong tiếng Trung là 词典 (danh từ), 辞典 (danh từ), 字典 (danh từ).
词典 Danh từ
Hán Việt: TỪ ĐIỂN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Từ điển
- 昨天你买了一本新出版的越南词典,是吗? Hôm qua anh mua được một quyển từ điển mới xuất bản phải không?
- 你可以随时用我的词典。 Cậu luôn có thể dùng từ điển của tôi.
辞典 Danh từ
Hán Việt: TỪ ĐIỂN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Từ điển (biến thể của 词典 (cídiǎn))
字典 Danh từ
Hán Việt: TỰ ĐIỂN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Từ điển (chữ Hán)
- 这是我的字典。 Đây là từ điển của tôi.
- 字典上写的不总是对的。 Những gì từ điển nói không phải lúc nào cũng đúng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "từ điển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Từ điển tiếng Trung là gì?
"từ điển" trong tiếng Trung là 词典 (danh từ), 辞典 (danh từ), 字典 (danh từ).