Từng bước một tiếng Trung là gì?
"từng bước một" trong tiếng Trung là 循序渐进 (cụm từ).
循序渐进 Cụm từ
Hán Việt: TUẦN TỰ TIỆM TIẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuân theo trình tự, từng bước một (thành ngữ); tiến bộ vững chắc từng chút một
Xem đầy đủ từ "循序渐进": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "từng bước một" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Từng bước một tiếng Trung là gì?
"từng bước một" trong tiếng Trung là 循序渐进 (cụm từ).