TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Từng bước một tiếng Trung là gì?

"từng bước một" trong tiếng Trung là 循序渐进 (cụm từ).

循序渐进 Cụm từ

xúnxùjiànjìnHán Việt: TUẦN TỰ TIỆM TIẾN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuân theo trình tự, từng bước một (thành ngữ); tiến bộ vững chắc từng chút một

Xem đầy đủ từ "循序渐进": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "từng bước một" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Từng bước một tiếng Trung là gì?

"từng bước một" trong tiếng Trung là 循序渐进 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.