Tự động tiếng Trung là gì?
"tự động" trong tiếng Trung là 自动 (tính từ).
自动 Tính từ
Hán Việt: TỰ ĐỘNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự động
- 这台自动贩卖机故障了。 Cái máy bán hàng tự động này không hoạt động.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tự động tiếng Trung là gì?
"tự động" trong tiếng Trung là 自动 (tính từ).