Tai tiếng Trung là gì?
"tai" trong tiếng Trung là 耳朵 (danh từ), 耳.
耳朵 Danh từ
Hán Việt: NHĨ ĐÓA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tai
- 兔子长着长长的耳朵和短短的尾巴。 Thỏ có tai dài và đuôi ngắn.
耳
Hán Việt: NHĨ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tai tiếng Trung là gì?
"tai" trong tiếng Trung là 耳朵 (danh từ), 耳.