TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tai tiếng Trung là gì?

"tai" trong tiếng Trung là 耳朵 (danh từ), 耳.

耳朵 Danh từ

ěrduoHán Việt: NHĨ ĐÓA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tai

  • 兔子长着长长的耳朵和短短的尾巴。 Thỏ có tai dài và đuôi ngắn.

Xem đầy đủ từ "耳朵": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

耳

ěrHán Việt: NHĨ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tai

Xem đầy đủ từ "耳": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tai tiếng Trung là gì?

"tai" trong tiếng Trung là 耳朵 (danh từ), 耳.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.