Tan tiếng Trung là gì?
"tan" trong tiếng Trung là 融化 (động từ), 融 (động từ).
融化 Động từ
Hán Việt: DUNG HÓA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tan
融 Động từ
Hán Việt: DUNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tan
- 冰融了就会化成水。 Khi băng tan ra, nó biến thành nước.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tan tiếng Trung là gì?
"tan" trong tiếng Trung là 融化 (động từ), 融 (động từ).