Tan học tiếng Trung là gì?
"tan học" trong tiếng Trung là 下课 (động từ), 放学 (động từ).
下课 Động từ
Hán Việt: HẠ KHÓA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tan học
放学 Động từ
Hán Việt: PHÓNG HỌC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tan học
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tan học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tan học tiếng Trung là gì?
"tan học" trong tiếng Trung là 下课 (động từ), 放学 (động từ).