TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thành kiến tiếng Trung là gì?

"thành kiến" trong tiếng Trung là 偏见 (danh từ).

偏见 Danh từ

piānjiànHán Việt: THIÊN KIẾN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành kiến

Xem đầy đủ từ "偏见": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thành kiến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thành kiến tiếng Trung là gì?

"thành kiến" trong tiếng Trung là 偏见 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.