Thám hiểm tiếng Trung là gì?
"thám hiểm" trong tiếng Trung là 探 (động từ), 探险 (động từ).
探 Động từ
Hán Việt: THÁM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thám hiểm
探险 Động từ
Hán Việt: THÁM HIỂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thám hiểm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thám hiểm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thám hiểm tiếng Trung là gì?
"thám hiểm" trong tiếng Trung là 探 (động từ), 探险 (động từ).