TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

探

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thám” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: thám, tham

探 nghĩa là thám hiểm, tìm kiếm.

Nghĩa của 探

tàn

THÁM
  1. Thám hiểm
  2. Tìm kiếm
  3. Do thám
  4. Thăm
  5. Duỗi ra

Từ ghép có 探

Thành ngữ có 探

Câu hỏi thường gặp

探 nghĩa là gì?

探 (tàn) nghĩa là thám hiểm, tìm kiếm.

探 đọc thế nào?

探 đọc là tàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 探 là gì?

Âm Hán Việt của 探 là "thám".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.