Tháo dỡ tiếng Trung là gì?
"tháo dỡ" trong tiếng Trung là 拆开 (động từ).
拆开 Động từ
Hán Việt: SÁCH KHAI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tháo dỡ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tháo dỡ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tháo dỡ tiếng Trung là gì?
"tháo dỡ" trong tiếng Trung là 拆开 (động từ).