TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thê thảm tiếng Trung là gì?

"thê thảm" trong tiếng Trung là 落花流水 (cụm từ).

落花流水 Cụm từ

luòhuāliúshuǐHán Việt: LẠC HOA LƯU THỦY giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thê thảm

Xem đầy đủ từ "落花流水": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thê thảm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thê thảm tiếng Trung là gì?

"thê thảm" trong tiếng Trung là 落花流水 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.