Thê thảm tiếng Trung là gì?
"thê thảm" trong tiếng Trung là 落花流水 (cụm từ).
落花流水 Cụm từ
Hán Việt: LẠC HOA LƯU THỦY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thê thảm
Xem đầy đủ từ "落花流水": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thê thảm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thê thảm tiếng Trung là gì?
"thê thảm" trong tiếng Trung là 落花流水 (cụm từ).