Thí nghiệm tiếng Trung là gì?
"thí nghiệm" trong tiếng Trung là 实验 (động từ), 试验 (động từ).
实验 Động từ
Hán Việt: THỰC NGHIỆM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thí nghiệm
试验 Động từ
Hán Việt: THÍ NGHIỆM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thí nghiệm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thí nghiệm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thí nghiệm tiếng Trung là gì?
"thí nghiệm" trong tiếng Trung là 实验 (động từ), 试验 (động từ).