Thích nghi tiếng Trung là gì?
"thích nghi" trong tiếng Trung là 适应 (động từ).
适应 Động từ
Hán Việt: THÍCH ỨNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thích nghi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thích nghi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thích nghi tiếng Trung là gì?
"thích nghi" trong tiếng Trung là 适应 (động từ).