Thăm hỏi tiếng Trung là gì?
"thăm hỏi" trong tiếng Trung là 慰问 (động từ).
慰问 Động từ
Hán Việt: ÚY VẤN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thăm hỏi, úy lạo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thăm hỏi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thăm hỏi tiếng Trung là gì?
"thăm hỏi" trong tiếng Trung là 慰问 (động từ).