TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thăm hỏi tiếng Trung là gì?

"thăm hỏi" trong tiếng Trung là 慰问 (động từ).

慰问 Động từ

wèiwènHán Việt: ÚY VẤN giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Thăm hỏi, úy lạo

Xem đầy đủ từ "慰问": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thăm hỏi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thăm hỏi tiếng Trung là gì?

"thăm hỏi" trong tiếng Trung là 慰问 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.