访问
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 訪問
Lượng từ đi kèm: 次 (cì)
访问 nghĩa là thăm, ghé thăm.
Nghĩa của 访问
fǎngwèn
PHỎNG VẤNĐộng từphồn thể 訪問- Thăm
- Ghé thăm
- Phỏng vấn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 访问
Đồng nghĩa
Từ ghép có 访问
Câu hỏi thường gặp
访问 nghĩa là gì?
访问 (fǎngwèn) nghĩa là thăm, ghé thăm.
访问 đọc thế nào?
访问 đọc là fǎngwèn (pinyin).
Âm Hán Việt của 访问 là gì?
Âm Hán Việt của 访问 là "phỏng vấn".