TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thư mục tiếng Trung là gì?

"thư mục" trong tiếng Trung là 文件夹 (danh từ).

文件夹 Danh từ

wénjiànjiāHán Việt: VĂN KIỆN GIÁP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thư mục

  • 你把文件存到哪个文件夹了? Bạn đã lưu tệp vào thư mục nào rồi?
  • 您把文件存在哪个文件夹裡了呀? Bạn đã lưu tệp vào thư mục nào rồi?

Xem đầy đủ từ "文件夹": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thư mục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thư mục tiếng Trung là gì?

"thư mục" trong tiếng Trung là 文件夹 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.