Thư mục tiếng Trung là gì?
"thư mục" trong tiếng Trung là 文件夹 (danh từ).
文件夹 Danh từ
Hán Việt: VĂN KIỆN GIÁP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thư mục
- 你把文件存到哪个文件夹了? Bạn đã lưu tệp vào thư mục nào rồi?
- 您把文件存在哪个文件夹裡了呀? Bạn đã lưu tệp vào thư mục nào rồi?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thư mục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thư mục tiếng Trung là gì?
"thư mục" trong tiếng Trung là 文件夹 (danh từ).