Thư viện tiếng Trung là gì?
"thư viện" trong tiếng Trung là 图书馆 (danh từ).
图书馆 Danh từ
Hán Việt: ĐỒ THƯ QUÁN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thư viện
- 他才从图书馆回来。 Anh ấy vừa mới ở thư viện về.
- 这些是图书馆的书。 Những cái này là sách của thư viện.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thư viện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thư viện tiếng Trung là gì?
"thư viện" trong tiếng Trung là 图书馆 (danh từ).