Thảm khốc tiếng Trung là gì?
"thảm khốc" trong tiếng Trung là 惨重 (tính từ), 灾难性 (tính từ).
惨重 Tính từ
Hán Việt: THẢM TRỌNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thảm khốc
灾难性 Tính từ
Hán Việt: TAI NẠN TÍNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thảm khốc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thảm khốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thảm khốc tiếng Trung là gì?
"thảm khốc" trong tiếng Trung là 惨重 (tính từ), 灾难性 (tính từ).