Thất hứa tiếng Trung là gì?
"thất hứa" trong tiếng Trung là 失信 (động từ).
失信 Động từ
Hán Việt: THẤT TÍN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thất hứa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thất hứa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thất hứa tiếng Trung là gì?
"thất hứa" trong tiếng Trung là 失信 (động từ).