Thất nghiệp tiếng Trung là gì?
"thất nghiệp" trong tiếng Trung là 失业 (động từ).
失业 Động từ
Hán Việt: THẤT NGHIỆP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thất nghiệp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thất nghiệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thất nghiệp tiếng Trung là gì?
"thất nghiệp" trong tiếng Trung là 失业 (động từ).