Thầy thuốc tiếng Trung là gì?
"thầy thuốc" trong tiếng Trung là 医生 (danh từ), 大夫 (danh từ).
医生 Danh từ
Hán Việt: Y SINH giọng máy (Kokoro)
大夫 Danh từ
Hán Việt: ĐẠI PHU giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thầy thuốc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thầy thuốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thầy thuốc tiếng Trung là gì?
"thầy thuốc" trong tiếng Trung là 医生 (danh từ), 大夫 (danh từ).