TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

医

yī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 醫

Âm Hán Việt Y

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “y” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 匸 (hệ) · bộ số 23 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿷匚矢 Mọi âm Hán Việt của chữ: y, ỷ

医 nghĩa là y học, nghề y, y tế.

Nghĩa của 医

yī

Yphồn thể 醫
  1. Y học; nghề y
  2. Y tế
  3. Bác sĩ; y sĩ; thầy thuốc
  4. Chữa trị
  5. Điều trị
  6. Cứu chữa, chữa bệnh
  7. Thông tục Học sinh trường y

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 医

Đồng nghĩa

Từ ghép có 医

Thành ngữ có 医

  • 讳疾忌医 — Giấu bệnh sợ chữa (thành ngữ); nghĩa bóng: che giấu khuyết điểm để tránh phê bình
  • 矫形医生 — Bác sĩ chỉnh hình

Câu ví dụ với 医

  • 医者不能自医。 Bác sĩ không tự chữa cho mình được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13940913

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

医 nghĩa là gì?

医 (yī) nghĩa là y học, nghề y, y tế.

医 đọc thế nào?

医 đọc là yī (pinyin).

Âm Hán Việt của 医 là gì?

Âm Hán Việt của 医 là "y".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.