TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thật là tiếng Trung là gì?

"thật là" trong tiếng Trung là 多么 (phó từ), 真是 (thán từ), 何其 (phó từ).

多么 Phó từ

duōmeHán Việt: ĐA MA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biết bao, thật là

Xem đầy đủ từ "多么": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

真是 Thán từ

zhēnshiHán Việt: CHÂN THỊ giọng máy của trình duyệt

  • 今天这个天气,可真是的,怎么偏在这时候下起雨来了。 Hôm nay cái thời tiết này, thật là, sao lại cứ nhè cái lúc này mà mưa chứ.
  • 有人死了的时候真是遗憾。 Thật là thương xót khi những người đó mất

Xem đầy đủ từ "真是": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

何其 Phó từ

héqíHán Việt: HÀ KỲ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (tương tự 多么 (duōme), dùng trước tính từ trong câu cảm thán) thật là (may mắn, v.v.); biết bao (nhiều, v.v.)

Xem đầy đủ từ "何其": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thật là" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thật là tiếng Trung là gì?

"thật là" trong tiếng Trung là 多么 (phó từ), 真是 (thán từ), 何其 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.