Thế giới bên ngoài tiếng Trung là gì?
"thế giới bên ngoài" trong tiếng Trung là 外界 (danh từ).
外界 Danh từ
Hán Việt: NGOẠI GIỚI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thế giới bên ngoài
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thế giới bên ngoài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thế giới bên ngoài tiếng Trung là gì?
"thế giới bên ngoài" trong tiếng Trung là 外界 (danh từ).