Thối rữa tiếng Trung là gì?
"thối rữa" trong tiếng Trung là 腐烂 (động từ).
腐烂 Động từ
Hán Việt: HỦ LẠN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thối rữa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thối rữa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thối rữa tiếng Trung là gì?
"thối rữa" trong tiếng Trung là 腐烂 (động từ).