Thức ăn chăn nuôi tiếng Trung là gì?
"thức ăn chăn nuôi" trong tiếng Trung là 饲料 (danh từ).
饲料 Danh từ
Hán Việt: TỰ LIỆU giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thức ăn chăn nuôi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thức ăn chăn nuôi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thức ăn chăn nuôi tiếng Trung là gì?
"thức ăn chăn nuôi" trong tiếng Trung là 饲料 (danh từ).