料
HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 斗 (đẩu) · bộ số 68 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: liệu, liêu
料 nghĩa là vật liệu, đồ đạc.
Nghĩa của 料
liào
LIỆU- Vật liệu
- Đồ đạc
- Ngũ cốc
- Thức ăn chăn nuôi
- Dự đoán
- Mong đợi
- Đoán
- Phần hợp thành, thành phần
Từ ghép có 料
Thành ngữ có 料
- 意料之外 — Trái với dự đoán; không mong đợi
- 出人意料 — Không ngờ tới
- 出乎意料 — Vượt ngoài mong đợi (thành ngữ); không ngờ tới
- 料事如神 — Tiên đoán chính xác như thần
- 不出所料 — Đúng như dự đoán
- 偷工减料 — Làm qua loa và bớt xén vật liệu
- 始料未及 — Không lường trước lúc ban đầu
- 出乎预料 — Vượt ngoài mong đợi (thành ngữ); không ngờ tới
- 果如所料 — Đúng như dự kiến
Câu hỏi thường gặp
料 nghĩa là gì?
料 (liào) nghĩa là vật liệu, đồ đạc.
料 đọc thế nào?
料 đọc là liào (pinyin).
Âm Hán Việt của 料 là gì?
Âm Hán Việt của 料 là "liệu".