Thực thi tiếng Trung là gì?
"thực thi" trong tiếng Trung là 实施 (động từ).
实施 Động từ
Hán Việt: THỰC THI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực hiện; thực thi; áp dụng
- 这个计划虽然已经决定实施了,但是具体细节还需要从长计议。 Kế hoạch này mặc dù đã được quyết định thực thi, nhưng mà các chi tiết cụ thể vẫn cần phải được cân nhắc kỹ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thực thi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thực thi tiếng Trung là gì?
"thực thi" trong tiếng Trung là 实施 (động từ).