履行
giọng máy của trình duyệt
履行 nghĩa là thực hiện, tiến hành.
Nghĩa của 履行
lǚxíng
LỮ HÀNH- Thực hiện (nghĩa vụ của mình)
- Tiến hành (một nhiệm vụ)
- Thi hành (một thỏa thuận)
- Thực thi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 履行
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
履行 nghĩa là gì?
履行 (lǚxíng) nghĩa là thực hiện, tiến hành.
履行 đọc thế nào?
履行 đọc là lǚxíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 履行 là gì?
Âm Hán Việt của 履行 là "lữ hành".