进行
Phồn thể: 進行
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiến hành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
进行 nghĩa là tiến hành, thực hiện.
Nghĩa của 进行
jìnxíng
TIẾN HÀNHĐộng từphồn thể 進行- Tiến hành
- Thực hiện
- Đang tiến hành
- Trong quá trình
- Làm
- Tiếp tục
- Thực thi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 进行
Đồng nghĩa
Từ ghép có 进行
Câu ví dụ với 进行
- 这所房子不时进行扩建。 Zhè suǒ fángzi bùshí jìnxíng kuòjiàn.Cô ấy rất sùng bái ông ta không chịu lắng nghe lời đánh giá của người khác về ông ấy.Tatoeba #5073869
- 这个国家成功进行了一次核试验。 Zhège guójiā chénggōng jìnxíng le yīcì héshìyàn.Đất nước này đã tiến hành thử nghiệm hạt nhân thành công. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6286223
- 他对自己的思维方式进行着很多思考。 Ông ta đặt rất nhiều suy nghĩ vào việc ông nghĩ như thế nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1316894
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
进行 nghĩa là gì?
进行 (jìnxíng) nghĩa là tiến hành, thực hiện.
进行 đọc thế nào?
进行 đọc là jìnxíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 进行 là gì?
Âm Hán Việt của 进行 là "tiến hành".