Than thở tiếng Trung là gì?
"than thở" trong tiếng Trung là 凄惨.
凄惨
Hán Việt: THÊ THẢM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Than thở
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "than thở" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Than thở tiếng Trung là gì?
"than thở" trong tiếng Trung là 凄惨.