TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thanh trừng tiếng Trung là gì?

"thanh trừng" trong tiếng Trung là 肃清 (động từ).

肃清 Động từ

sùqīngHán Việt: TÚC THANH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thanh trừng

Xem đầy đủ từ "肃清": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thanh trừng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thanh trừng tiếng Trung là gì?

"thanh trừng" trong tiếng Trung là 肃清 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.