Thanh trừng tiếng Trung là gì?
"thanh trừng" trong tiếng Trung là 肃清 (động từ).
肃清 Động từ
Hán Việt: TÚC THANH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thanh trừng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thanh trừng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thanh trừng tiếng Trung là gì?
"thanh trừng" trong tiếng Trung là 肃清 (động từ).