Thiên nhiên tiếng Trung là gì?
"thiên nhiên" trong tiếng Trung là 天然 (tính từ), 大自然 (danh từ), 自然界 (danh từ).
天然 Tính từ
Hán Việt: THIÊN NHIÊN giọng máy của trình duyệt
大自然 Danh từ
Hán Việt: ĐẠI TỰ NHIÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
自然界 Danh từ
Hán Việt: TỰ NHIÊN GIỚI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiên nhiên
Câu hỏi thường gặp
Thiên nhiên tiếng Trung là gì?
"thiên nhiên" trong tiếng Trung là 天然 (tính từ), 大自然 (danh từ), 自然界 (danh từ).