Thiên vị tiếng Trung là gì?
"thiên vị" trong tiếng Trung là 偏爱 (động từ), 偏私 (động từ).
偏爱 Động từ
Hán Việt: THIÊN ÁI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiên vị
偏私 Động từ
Hán Việt: THIÊN TƯ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thiên vị
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thiên vị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thiên vị tiếng Trung là gì?
"thiên vị" trong tiếng Trung là 偏爱 (động từ), 偏私 (động từ).