Thu nhập tiếng Trung là gì?
"thu nhập" trong tiếng Trung là 收入 (động từ), 收益 (danh từ).
收入 Động từ
Hán Việt: THU NHẬP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thu nhập
收益 Danh từ
Hán Việt: THU ÍCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thu nhập
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thu nhập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thu nhập tiếng Trung là gì?
"thu nhập" trong tiếng Trung là 收入 (động từ), 收益 (danh từ).