TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

入

HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
rù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬP
Bộ thủ: 入 (nhập) · bộ số 11 Số nét: 2 Mọi âm Hán Việt của chữ: nhập

入 nghĩa là đi vào, lao vào, tham gia.

Nghĩa của 入

rù

NHẬP
  1. Đi vào; lao vào
    • 入冬vào mùa đông
    • 由浅入深từ nông đến sâu
    • 纳入正轨đưa vào quỹ đạo chính
  2. Tham gia
  3. Trở thành thành viên
  4. Xác nhận hoặc đồng ý với
  5. Gia nhập, nhập vào
    • 加入团体gia nhập đoàn thể
    • 入学nhập học
    • 入伍nhập ngũ
  6. Thu nhập
    • 入岁thu nhập một năm
    • 入不敷出thu không đủ chi
  7. Hợp, thích ứng với
    • 入时hợp thời
    • 入情入理hợp tình hợp lý
  8. Nhập thanh (một trong bốn thanh điệu của tiếng Hán cổ)
    • 平上去入bình, thướng, khứ, nhập
  9. Viết tắt của 入声 (rùshēng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 入

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 入

Thành ngữ có 入

  • 深入人心 — Đi sâu vào lòng người
  • 出神入化 — Đạt đến hoàn hảo (thành ngữ); một thành tựu nghệ thuật xuất sắc
  • 引人入胜 — Làm say mê
  • 出生入死 — Từ trong nôi đến lúc qua đời (thành ngữ); vào sinh ra tử
  • 格格不入 — Không hòa hợp
  • 恨之入骨 — Căm ghét ai đó thấu xương
  • 乘虚而入 — Thừa cơ xâm nhập (thành ngữ); lợi dụng sơ hở
  • 长驱直入 — Tiến quân thẳng vào không gặp trở ngại (quân sự)
  • 刀枪不入 — Đao thương bất nhập
  • 映入眼帘 — Đập vào mắt
  • 先入为主 — Ấn tượng đầu tiên là mạnh nhất; giữ định kiến (về điều gì đó)
  • 入不敷出 — Thu không đủ chi
  • 深入浅出 — Giải thích vấn đề phức tạp bằng cách đơn giản
  • 单刀直入 — Đi thẳng vào vấn đề
  • 想入非非 — Đắm chìm trong ảo tưởng (thành ngữ); để cho trí tưởng tượng bay xa
  • 入乡随俗 — Khi bạn vào làng, hãy theo phong tục địa phương (thành ngữ); làm như người bản địa
  • 误入歧途 — Bước sai đường trong cuộc sống
  • 出入口 — Cổng
  • 高耸入云 — Cao và sừng sững, chạm tới mây (thành ngữ); dùng để mô tả núi cao hoặc tòa nhà chọc trời
  • 病入膏肓 — Bệnh đã vào chỗ hiểm (thành ngữ); ví dụ: không còn cứu chữa được

Câu hỏi thường gặp

入 nghĩa là gì?

入 (rù) nghĩa là đi vào, lao vào, tham gia.

入 đọc thế nào?

入 đọc là rù (pinyin).

Âm Hán Việt của 入 là gì?

Âm Hán Việt của 入 là "nhập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.