入
HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 入 (nhập) · bộ số 11 Số nét: 2 Mọi âm Hán Việt của chữ: nhập
入 nghĩa là đi vào, lao vào, tham gia.
Nghĩa của 入
rù
NHẬP- Đi vào; lao vào
- 入冬vào mùa đông
- 由浅入深từ nông đến sâu
- 纳入正轨đưa vào quỹ đạo chính
- Tham gia
- Trở thành thành viên
- Xác nhận hoặc đồng ý với
- Gia nhập, nhập vào
- 加入团体gia nhập đoàn thể
- 入学nhập học
- 入伍nhập ngũ
- Thu nhập
- 入岁thu nhập một năm
- 入不敷出thu không đủ chi
- Hợp, thích ứng với
- 入时hợp thời
- 入情入理hợp tình hợp lý
- Nhập thanh (một trong bốn thanh điệu của tiếng Hán cổ)
- 平上去入bình, thướng, khứ, nhập
- Viết tắt của 入声 (rùshēng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 入
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 入
Thành ngữ có 入
- 深入人心 — Đi sâu vào lòng người
- 出神入化 — Đạt đến hoàn hảo (thành ngữ); một thành tựu nghệ thuật xuất sắc
- 引人入胜 — Làm say mê
- 出生入死 — Từ trong nôi đến lúc qua đời (thành ngữ); vào sinh ra tử
- 格格不入 — Không hòa hợp
- 恨之入骨 — Căm ghét ai đó thấu xương
- 乘虚而入 — Thừa cơ xâm nhập (thành ngữ); lợi dụng sơ hở
- 长驱直入 — Tiến quân thẳng vào không gặp trở ngại (quân sự)
- 刀枪不入 — Đao thương bất nhập
- 映入眼帘 — Đập vào mắt
- 先入为主 — Ấn tượng đầu tiên là mạnh nhất; giữ định kiến (về điều gì đó)
- 入不敷出 — Thu không đủ chi
- 深入浅出 — Giải thích vấn đề phức tạp bằng cách đơn giản
- 单刀直入 — Đi thẳng vào vấn đề
- 想入非非 — Đắm chìm trong ảo tưởng (thành ngữ); để cho trí tưởng tượng bay xa
- 入乡随俗 — Khi bạn vào làng, hãy theo phong tục địa phương (thành ngữ); làm như người bản địa
- 误入歧途 — Bước sai đường trong cuộc sống
- 出入口 — Cổng
- 高耸入云 — Cao và sừng sững, chạm tới mây (thành ngữ); dùng để mô tả núi cao hoặc tòa nhà chọc trời
- 病入膏肓 — Bệnh đã vào chỗ hiểm (thành ngữ); ví dụ: không còn cứu chữa được
Câu hỏi thường gặp
入 nghĩa là gì?
入 (rù) nghĩa là đi vào, lao vào, tham gia.
入 đọc thế nào?
入 đọc là rù (pinyin).
Âm Hán Việt của 入 là gì?
Âm Hán Việt của 入 là "nhập".