Thu vào tiếng Trung là gì?
"thu vào" trong tiếng Trung là 收入 (động từ), 收拢 (động từ).
收入 Động từ
Hán Việt: THU NHẬP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thu vào
收拢 Động từ
Hán Việt: THU LŨNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thu vào; tập hợp; thu gom
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thu vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thu vào tiếng Trung là gì?
"thu vào" trong tiếng Trung là 收入 (động từ), 收拢 (động từ).