Thuyền trưởng tiếng Trung là gì?
"thuyền trưởng" trong tiếng Trung là 船长 (danh từ), 船老大 (danh từ).
船长 Danh từ
Hán Việt: THUYỀN TRƯỞNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thuyền trưởng
船老大 Danh từ
Hán Việt: THUYỀN LÃO ĐẠI giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thuyền trưởng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thuyền trưởng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thuyền trưởng tiếng Trung là gì?
"thuyền trưởng" trong tiếng Trung là 船长 (danh từ), 船老大 (danh từ).