Tiêu chảy tiếng Trung là gì?
"tiêu chảy" trong tiếng Trung là 腹泻 (động từ).
腹泻 Động từ
Hán Việt: PHÚC TẢ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiêu chảy
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiêu chảy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiêu chảy tiếng Trung là gì?
"tiêu chảy" trong tiếng Trung là 腹泻 (động từ).