Tiêu tiền tiếng Trung là gì?
"tiêu tiền" trong tiếng Trung là 花钱 (động từ).
花钱 Động từ
Hán Việt: HOA TIỀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiêu tiền
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiêu tiền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiêu tiền tiếng Trung là gì?
"tiêu tiền" trong tiếng Trung là 花钱 (động từ).